one time
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một lần: "one time" chỉ hành động xảy ra một lần duy nhất, không lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thấy cô ấy một lần tại trung tâm mua sắm.)
- (Anh ấy đã thử nó một lần và không bao giờ thử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at one time": vào một thời điểm nào đó trong quá khứ.
- At one time, this street was very quiet. (Vào một thời điểm nào đó, con phố này rất yên tĩnh.)
- "one time or another": vào lúc này hay lúc khác.
- Everyone makes mistakes at one time or another. (Ai cũng mắc lỗi vào lúc này hay lúc khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Once (trạng từ): một lần (từ đồng nghĩa phổ biến).
- I have been there once. (Tôi đã đến đó một lần.)
- Single time (cụm danh từ): một lần duy nhất.
- This is a single time offer. (Đây là ưu đãi một lần duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Once: một lần.
- On one occasion: vào một dịp.
- A single time: một lần duy nhất.
Thành ngữ liên quan
- One time for all: một lần cho tất cả (ý chỉ dứt khoát).
- Let's settle this one time for all. (Hãy giải quyết việc này một lần cho tất cả.)
- One time in a blue moon: rất hiếm khi.
- He visits us one time in a blue moon. (Anh ấy thăm chúng tôi rất hiếm khi.)