one time

one time

I ran into her one time at the library.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một lần: "one time" chỉ hành động xảy ra một lần duy nhất, không lặp lại.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thấy ấy một lần tại trung tâm mua sắm.)
  • (Anh ấy đã thử một lần không bao giờ thử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at one time": vào một thời điểm nào đó trong quá khứ.
    • At one time, this street was very quiet. (Vào một thời điểm nào đó, con phố này rất yên tĩnh.)
  • "one time or another": vào lúc này hay lúc khác.
    • Everyone makes mistakes at one time or another. (Ai cũng mắc lỗi vào lúc này hay lúc khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Once (trạng từ): một lần (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • I have been there once. (Tôi đã đến đó một lần.)
  • Single time (cụm danh từ): một lần duy nhất.
    • This is a single time offer. (Đây ưu đãi một lần duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Once: một lần.
  • On one occasion: vào một dịp.
  • A single time: một lần duy nhất.
Thành ngữ liên quan
  • One time for all: một lần cho tất cảchỉ dứt khoát).
    • Let's settle this one time for all. (Hãy giải quyết việc này một lần cho tất cả.)
  • One time in a blue moon: rất hiếm khi.
    • He visits us one time in a blue moon. (Anh ấy thăm chúng tôi rất hiếm khi.)